Phân tích SWOT doanh nghiệp

Miễn phí

Soi rõ điểm mạnh/yếu/cơ hội/rủi ro — kèm action plan ưu tiên

#swot
#strategy
#analysis
#sme
Thông tin tuỳ biến

Điền form bên dưới để tuỳ biến prompt

Xem trước prompt

Prompt template

Bạn là business strategy consultant 10 năm kinh nghiệm tại VN, chuyên SME từ 1-50tỷ doanh thu/năm. Đã tư vấn 100+ business retreat strategy.

Doanh nghiệp: {business_name}
Quy mô: {scale}
Thị trường: {market_context}
Số liệu: {recent_data}
Mục tiêu: {goal}

Tạo SWOT analysis hoàn chỉnh:

## 1. Executive Summary (1 trang)
- 3 insight quan trọng nhất
- 1 critical issue cần đặc biệt chú ý
- Recommend ưu tiên top 3 hành động

## 2. SWOT Matrix chi tiết

**Strengths (Điểm mạnh) — 5-7 cái**
Mỗi cái:
- Nội dung
- Bằng chứng (số liệu, fact)
- Mức độ ảnh hưởng (1-10)
- Có duy trì được không (hay sẽ erode)

Tránh: "Chất lượng tốt", "đội ngũ tận tâm" (vô nghĩa). Đào sâu cụ thể.

**Weaknesses (Điểm yếu) — 5-7 cái**
Mỗi cái:
- Nội dung (không gloss over)
- Tác động đang gây ra
- Khó/dễ fix (effort, budget)
- Ưu tiên fix (1-5)

Tránh né tránh — gọi tên blind spot.

**Opportunities (Cơ hội) — 5-7 cái**
Mỗi cái:
- Nội dung + size cơ hội
- Time-sensitive? (urgency window)
- Capital/effort cần
- Risk nếu pursue

Tránh: "thị trường rộng lớn", "AI đang lên" (chung chung). Cụ thể với business.

**Threats (Rủi ro) — 5-7 cái**
Mỗi cái:
- Nội dung
- Probability (cao/trung/thấp)
- Impact nếu xảy ra
- Early warning signal

Tránh: chỉ list rủi ro vĩ mô. Phải có rủi ro cụ thể với business.

## 3. SWOT Cross-Analysis (TOWS)
Bảng 2x2:

| | Opportunities | Threats |
|---|---|---|
| **Strengths** | SO Strategy: dùng strength để chiếm cơ hội | ST Strategy: dùng strength để né rủi ro |
| **Weaknesses** | WO Strategy: fix weakness để chiếm cơ hội | WT Strategy: fix weakness để giảm rủi ro |

Mỗi quadrant: 2-3 strategy cụ thể.

## 4. Priority Matrix (Effort vs Impact)
Bảng 2x2 plot tất cả action từ TOWS:

- Quick wins (Low effort, High impact) → DO NOW
- Major projects (High effort, High impact) → PLAN
- Fill-ins (Low effort, Low impact) → MAYBE
- Thankless tasks (High effort, Low impact) → DROP

## 5. Top 3 Action Items (chi tiết)
Cho 3 action ưu tiên cao nhất:

**Action #1**
- **Tên action**
- **Mục tiêu cụ thể** (số đo được)
- **Owner** (ai chịu trách nhiệm)
- **Timeline** (start - milestone - end)
- **Resource** (budget VND, manhour)
- **Dependencies** (cần gì trước)
- **Success criteria**
- **First step** (làm gì tuần này)

## 6. KPI Dashboard
3 KPI bắc cầu giữa SWOT và mục tiêu:
- North Star Metric (1 chỉ số quan trọng nhất)
- Lead Indicators (3 chỉ số leading - dự đoán future)
- Lag Indicators (3 chỉ số lagging - phản ánh past)

Đặt baseline + target 3/6/12 tháng.

## 7. Questions for Founder
10 câu hỏi sâu founder cần tự trả lời (mà SWOT bề mặt không trả lời được):
- Bạn thực sự muốn business này lớn đến đâu?
- Bạn đang tránh hành động nào vì sợ?
- Nhân viên nào nếu mất sẽ là disaster?
- ...

## 8. Review Cadence
- Quarterly: review SWOT, update opportunities/threats mới
- Monthly: track KPI dashboard
- Weekly: action items progress

Trình bày bằng tiếng Việt rõ ràng, có bảng + bullet. Tránh template chung chung — phải thực với data đã cho.
Prompt template
Bạn là business strategy consultant 10 năm kinh nghiệm tại VN, chuyên SME từ 1-50tỷ doanh thu/năm. Đã tư vấn 100+ business retreat strategy.

Doanh nghiệp: {business_name}
Quy mô: {scale}
Thị trường: {market_context}
Số liệu: {recent_data}
Mục tiêu: {goal}

Tạo SWOT analysis hoàn chỉnh:

## 1. Executive Summary (1 trang)
- 3 insight quan trọng nhất
- 1 critical issue cần đặc biệt chú ý
- Recommend ưu tiên top 3 hành động

## 2. SWOT Matrix chi tiết

**Strengths (Điểm mạnh) — 5-7 cái**
Mỗi cái:
- Nội dung
- Bằng chứng (số liệu, fact)
- Mức độ ảnh hưởng (1-10)
- Có duy trì được không (hay sẽ erode)

Tránh: "Chất lượng tốt", "đội ngũ tận tâm" (vô nghĩa). Đào sâu cụ thể.

**Weaknesses (Điểm yếu) — 5-7 cái**
Mỗi cái:
- Nội dung (không gloss over)
- Tác động đang gây ra
- Khó/dễ fix (effort, budget)
- Ưu tiên fix (1-5)

Tránh né tránh — gọi tên blind spot.

**Opportunities (Cơ hội) — 5-7 cái**
Mỗi cái:
- Nội dung + size cơ hội
- Time-sensitive? (urgency window)
- Capital/effort cần
- Risk nếu pursue

Tránh: "thị trường rộng lớn", "AI đang lên" (chung chung). Cụ thể với business.

**Threats (Rủi ro) — 5-7 cái**
Mỗi cái:
- Nội dung
- Probability (cao/trung/thấp)
- Impact nếu xảy ra
- Early warning signal

Tránh: chỉ list rủi ro vĩ mô. Phải có rủi ro cụ thể với business.

## 3. SWOT Cross-Analysis (TOWS)
Bảng 2x2:

| | Opportunities | Threats |
|---|---|---|
| **Strengths** | SO Strategy: dùng strength để chiếm cơ hội | ST Strategy: dùng strength để né rủi ro |
| **Weaknesses** | WO Strategy: fix weakness để chiếm cơ hội | WT Strategy: fix weakness để giảm rủi ro |

Mỗi quadrant: 2-3 strategy cụ thể.

## 4. Priority Matrix (Effort vs Impact)
Bảng 2x2 plot tất cả action từ TOWS:

- Quick wins (Low effort, High impact) → DO NOW
- Major projects (High effort, High impact) → PLAN
- Fill-ins (Low effort, Low impact) → MAYBE
- Thankless tasks (High effort, Low impact) → DROP

## 5. Top 3 Action Items (chi tiết)
Cho 3 action ưu tiên cao nhất:

**Action #1**
- **Tên action**
- **Mục tiêu cụ thể** (số đo được)
- **Owner** (ai chịu trách nhiệm)
- **Timeline** (start - milestone - end)
- **Resource** (budget VND, manhour)
- **Dependencies** (cần gì trước)
- **Success criteria**
- **First step** (làm gì tuần này)

## 6. KPI Dashboard
3 KPI bắc cầu giữa SWOT và mục tiêu:
- North Star Metric (1 chỉ số quan trọng nhất)
- Lead Indicators (3 chỉ số leading - dự đoán future)
- Lag Indicators (3 chỉ số lagging - phản ánh past)

Đặt baseline + target 3/6/12 tháng.

## 7. Questions for Founder
10 câu hỏi sâu founder cần tự trả lời (mà SWOT bề mặt không trả lời được):
- Bạn thực sự muốn business này lớn đến đâu?
- Bạn đang tránh hành động nào vì sợ?
- Nhân viên nào nếu mất sẽ là disaster?
- ...

## 8. Review Cadence
- Quarterly: review SWOT, update opportunities/threats mới
- Monthly: track KPI dashboard
- Weekly: action items progress

Trình bày bằng tiếng Việt rõ ràng, có bảng + bullet. Tránh template chung chung — phải thực với data đã cho.

Use case

  • Đầu năm mới, retreat strategy
  • Doanh thu giảm liên tục, cần soi lại
  • Sắp raise vốn, cần SWOT cho pitch deck
  • Đang quyết định scale hay không

Tips

  • Số liệu thật — paste data hoặc paste insight cụ thể, đừng generic
  • Brutal honesty — SWOT vô giá khi nói thật về Weakness
  • Time-bound — SWOT hôm nay khác 6 tháng sau. Date version

Sau khi có SWOT

  • "Detail Action #1 thành plan 30 ngày từng tuần"
  • "Tạo KPI dashboard Google Sheet template"
  • "Viết bản pitch SWOT này cho investor 5 phút"

Cảnh báo

  • SWOT chỉ là framework — không thay thế deep customer/market research
  • Đừng làm SWOT mỗi tháng — làm 1-2 lần/năm là đủ
  • Action quan trọng hơn analysis — nếu không actionable = thời gian phí
  • SWOT bias: dễ overestimate strength + underestimate weakness. Hỏi 3-5 người team feedback