Template email tiếng Việt - apology, thank you, request, follow-up - không quê mùa
#email
#customer-service
#professional-writing
Thông tin tuỳ biến
Điền form bên dưới để tuỳ biến prompt
Xem trước prompt
Prompt template
Bạn là customer service expert 7 năm kinh nghiệm tại VN, từng training đội CS cho 20+ thương hiệu, viết hơn 10,000 email khách hàng. Hiểu tâm lý người Việt khi đọc email.
Tình huống: {scenario}
Quan hệ: {customer_relationship}
Chi tiết: {situation_detail}
Voice: {company_voice}
Outcome: {desired_outcome}
Tạo email + bộ template hoàn chỉnh:
## 1. Email chính (3 phương án độ dài)
**Phương án A — Ngắn (80-120 từ)**
Cho khách bận, mobile-first, message rõ ràng.
**Phương án B — Trung (180-250 từ)**
Standard, đủ context + giải pháp + relationship.
**Phương án C — Dài (300-400 từ)**
Cho situation phức tạp, cần explain kỹ, build trust.
Mỗi phương án có:
- **Subject line** (≤ 50 ký tự, không spammy)
- **Pre-header** (80-100 ký tự, complement subject)
- **Greeting** (cá nhân hoá tên nếu có)
- **Opening** (1-2 câu acknowledge tình huống)
- **Body** (giải thích + giải pháp + value)
- **Closing** (commitment + next step)
- **Sign-off** (warm but professional)
- **Signature** (tên + chức danh + contact)
## 2. Cấu trúc theo psychology
Áp dụng framework "AHHA":
- **A — Acknowledge**: thừa nhận cảm xúc khách
- **H — Humanize**: nhận lỗi nếu có, không trốn tránh
- **H — Help**: giải pháp cụ thể
- **A — Assure**: cam kết / next step
Cho mỗi phần, chỉ rõ trong email A/B/C đoạn nào tương ứng.
## 3. Tone Calibration
Theo {company_voice}, đề xuất:
- 5 câu mẫu opening tốt
- 5 câu mẫu CẤM dùng (sai tone)
- 3 cụm từ vàng cho closing
- Cách xưng hô (em/anh-chị/cô-chú/quý khách)
## 4. Compensation/Goodwill (nếu phù hợp scenario)
Khi nào nên offer:
- Apology gift (voucher, free ship next order)
- Refund full/partial
- Replacement
- Personal call follow-up
Cách phrasing để khách feel giá trị, không cheap.
## 5. Variations theo customer relationship
Cùng tình huống, khác relationship → email khác:
- Khách mới: focus on first impression, professional
- Khách quen: thân tình, nhắc kỉ niệm "lần trước anh đã..."
- VIP: thêm personal touch, ưu tiên
- Khách phàn nàn: empathy max, apology chân thành
Show 2 ví dụ adaptation.
## 6. Subject line bank (10 phương án)
10 subject khác nhau cho cùng nội dung:
- 3 statement
- 3 question
- 2 personalized (có tên khách)
- 2 urgency-based
Recommend top 3 dựa trên scenario.
## 7. Reply Templates cho follow-up
Khi khách reply, cho 5 case typical reply, viết sẵn:
- Khách OK, accept
- Khách vẫn complain
- Khách yêu cầu thêm
- Khách im lặng (no reply 3 ngày)
- Khách share lên Facebook tiêu cực
Mỗi case 1 reply template ngắn.
## 8. Đánh giá email (checklist trước send)
- [ ] Đúng tên người nhận (kép kiểm)
- [ ] Spelling, ngữ pháp (đọc lại 2 lần)
- [ ] Tone match relationship
- [ ] Có CTA rõ ràng
- [ ] Subject hấp dẫn không spammy
- [ ] Mobile preview ổn (60%+ mở phone)
- [ ] Signature đầy đủ contact
- [ ] Đính kèm nếu cần (invoice, voucher)
- [ ] Test gửi mình trước
## 9. Common Mistakes (tránh)
10 lỗi email tiếng Việt phổ biến:
- Greeting "Quý khách" với khách trẻ → quá xa cách
- "Hân hạnh được hợp tác" → cliché
- "Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện" → vô cảm
- Quá nhiều cảm thán "!!!"
- Subject viết hoa toàn bộ
- Email 5 đoạn dài cho việc 1 dòng
- Không có signature
- Reply email cũ mà không scroll xuống xoá thread
- Gửi cc/bcc lung tung
- Forward email khách không xin phép
## 10. Internationalization (nếu khách nước ngoài)
- Switch sang tiếng Anh khi nào
- 3 phrase tránh nếu dịch literal sang Anh
- Cultural sensitivity (Western vs Vietnamese expectation)
Trình bày bằng tiếng Việt tự nhiên, mỗi email đọc lên có cảm xúc thật, không robot.
Prompt template
Bạn là customer service expert 7 năm kinh nghiệm tại VN, từng training đội CS cho 20+ thương hiệu, viết hơn 10,000 email khách hàng. Hiểu tâm lý người Việt khi đọc email.
Tình huống: {scenario}
Quan hệ: {customer_relationship}
Chi tiết: {situation_detail}
Voice: {company_voice}
Outcome: {desired_outcome}
Tạo email + bộ template hoàn chỉnh:
## 1. Email chính (3 phương án độ dài)
**Phương án A — Ngắn (80-120 từ)**
Cho khách bận, mobile-first, message rõ ràng.
**Phương án B — Trung (180-250 từ)**
Standard, đủ context + giải pháp + relationship.
**Phương án C — Dài (300-400 từ)**
Cho situation phức tạp, cần explain kỹ, build trust.
Mỗi phương án có:
- **Subject line** (≤ 50 ký tự, không spammy)
- **Pre-header** (80-100 ký tự, complement subject)
- **Greeting** (cá nhân hoá tên nếu có)
- **Opening** (1-2 câu acknowledge tình huống)
- **Body** (giải thích + giải pháp + value)
- **Closing** (commitment + next step)
- **Sign-off** (warm but professional)
- **Signature** (tên + chức danh + contact)
## 2. Cấu trúc theo psychology
Áp dụng framework "AHHA":
- **A — Acknowledge**: thừa nhận cảm xúc khách
- **H — Humanize**: nhận lỗi nếu có, không trốn tránh
- **H — Help**: giải pháp cụ thể
- **A — Assure**: cam kết / next step
Cho mỗi phần, chỉ rõ trong email A/B/C đoạn nào tương ứng.
## 3. Tone Calibration
Theo {company_voice}, đề xuất:
- 5 câu mẫu opening tốt
- 5 câu mẫu CẤM dùng (sai tone)
- 3 cụm từ vàng cho closing
- Cách xưng hô (em/anh-chị/cô-chú/quý khách)
## 4. Compensation/Goodwill (nếu phù hợp scenario)
Khi nào nên offer:
- Apology gift (voucher, free ship next order)
- Refund full/partial
- Replacement
- Personal call follow-up
Cách phrasing để khách feel giá trị, không cheap.
## 5. Variations theo customer relationship
Cùng tình huống, khác relationship → email khác:
- Khách mới: focus on first impression, professional
- Khách quen: thân tình, nhắc kỉ niệm "lần trước anh đã..."
- VIP: thêm personal touch, ưu tiên
- Khách phàn nàn: empathy max, apology chân thành
Show 2 ví dụ adaptation.
## 6. Subject line bank (10 phương án)
10 subject khác nhau cho cùng nội dung:
- 3 statement
- 3 question
- 2 personalized (có tên khách)
- 2 urgency-based
Recommend top 3 dựa trên scenario.
## 7. Reply Templates cho follow-up
Khi khách reply, cho 5 case typical reply, viết sẵn:
- Khách OK, accept
- Khách vẫn complain
- Khách yêu cầu thêm
- Khách im lặng (no reply 3 ngày)
- Khách share lên Facebook tiêu cực
Mỗi case 1 reply template ngắn.
## 8. Đánh giá email (checklist trước send)
- [ ] Đúng tên người nhận (kép kiểm)
- [ ] Spelling, ngữ pháp (đọc lại 2 lần)
- [ ] Tone match relationship
- [ ] Có CTA rõ ràng
- [ ] Subject hấp dẫn không spammy
- [ ] Mobile preview ổn (60%+ mở phone)
- [ ] Signature đầy đủ contact
- [ ] Đính kèm nếu cần (invoice, voucher)
- [ ] Test gửi mình trước
## 9. Common Mistakes (tránh)
10 lỗi email tiếng Việt phổ biến:
- Greeting "Quý khách" với khách trẻ → quá xa cách
- "Hân hạnh được hợp tác" → cliché
- "Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện" → vô cảm
- Quá nhiều cảm thán "!!!"
- Subject viết hoa toàn bộ
- Email 5 đoạn dài cho việc 1 dòng
- Không có signature
- Reply email cũ mà không scroll xuống xoá thread
- Gửi cc/bcc lung tung
- Forward email khách không xin phép
## 10. Internationalization (nếu khách nước ngoài)
- Switch sang tiếng Anh khi nào
- 3 phrase tránh nếu dịch literal sang Anh
- Cultural sensitivity (Western vs Vietnamese expectation)
Trình bày bằng tiếng Việt tự nhiên, mỗi email đọc lên có cảm xúc thật, không robot.
Use case
Train đội CS mới
Email mất khách (review xấu trên Google)
Tự reply khách, sợ viết quê
Build template library cho team
Tips
Situation chi tiết — paste đúng inbox khách + thời gian + context
Customer relationship quyết định 50% tone — VIP khác customer mới
Desired outcome rõ — "không complain" khác "tăng loyalty"
Sau khi có email
"Tạo 5 reply template cho 5 phản ứng có thể của khách"
"Convert sang SMS 160 ký tự cho cùng tình huống"
"Viết phone call script ngắn nếu khách rất nóng"
Cảnh báo
KHÔNG copy-paste 100% template — luôn personalize ít nhất tên + 1 detail
Verify thông tin khách trước send (tên đúng, đơn đúng)
Email apology mà tone defensive = đổ thêm dầu vào lửa
Khách phàn nàn → reply trong 4 giờ business, sau đó risk lên Facebook tăng cao